Việc xác định các đặc điểm di truyền của khối u não hiện nay đã có bước tiến mới nhờ vào trí tuệ nhân tạo (AI). Nghiên cứu mới nhất từ các tổ chức hàng đầu Nhật Bản cho thấy AI có khả năng dự đoán đột biến gen IDH – một yếu tố then chốt trong điều trị ung thư não – thông qua hình ảnh MRI mà không cần phẫu thuật xâm lấn.

1. Tầm quan trọng của đột biến gen IDH trong điều trị u não
Trong các loại u thần kinh đệm (glioma), sự hiện diện của đột biến gen IDH là chỉ số quan trọng để các bác sĩ phân loại khối u, dự đoán tiên lượng và quyết định phương pháp điều trị tối ưu.
Thông thường, để xác định đột biến này, bệnh nhân phải trải qua các thủ thuật xâm lấn như sinh thiết hoặc phẫu thuật để lấy mẫu mô thực hiện xét nghiệm DNA hoặc nhuộm hóa mô miễn dịch. Tuy nhiên, các phương pháp này luôn tiềm ẩn rủi ro. Chính vì vậy, nhu cầu về một giải pháp chẩn đoán không xâm lấn thông qua hình ảnh học (như MRI) đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong y tế hiện đại.
2. Công nghệ AI tiên tiến: Từ CNN đến Vision Transformer
Nghiên cứu được thực hiện bởi sự phối hợp giữa Trung tâm Ung thư Quốc gia Nhật Bản (NCCJ), RIKEN, Đại học Tokai, Đại học Y Asahikawa và các đối tác. Nhóm nghiên cứu đã phát triển hai mô hình AI khác nhau để phân tích hình ảnh MRI:
- GliomaDepth-IDH: Dựa trên công nghệ nhận dạng hình ảnh truyền thống bằng mạng thần kinh tích chập (CNN).
- GliomaVista-IDH: Sử dụng công nghệ Vision Transformer tiên tiến với "cơ chế chú ý" (attention mechanism), giúp AI tập trung vào các vùng thông tin trọng yếu trên hình ảnh MRI.
Kết quả thử nghiệm trên bộ dữ liệu quốc tế cho thấy mô hình GliomaVista-IDH đạt chỉ số AUC lên tới 0.97, vượt trội hơn hẳn so với khả năng dự đoán của phần lớn các bác sĩ chuyên khoa tham gia thử nghiệm.
3. Thách thức từ hiện tượng "Lệch tên miền" (Domain Shift)
Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu này là sự sụt giảm hiệu năng khi áp dụng AI huấn luyện trên dữ liệu quốc tế cho bệnh nhân Nhật Bản. Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Thiết bị và thông số chụp: Sự khác biệt về loại máy chụp MRI và độ dày lát cắt hình ảnh giữa các cơ sở y tế.
- Đặc điểm khối u: Khối u ở bệnh nhân Nhật Bản trong nghiên cứu có kích thước trung bình nhỏ hơn (70 cm³) so với dữ liệu quốc tế (107 cm³).
- Nhân chủng học: Sự khác biệt về độ tuổi và phân bố loại u giữa các nhóm dân cư.
Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận một số bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm vẫn có khả năng dự đoán chính xác hơn AI trong các trường hợp dữ liệu phức tạp hoặc bị lệch tên miền. điều này cho thấy vai trò không thể thay thế của con người trong việc thẩm định kết quả từ công nghệ.
4. Tầm nhìn tương lai và cơ hội cho y tế thông minh
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc dự đoán mà còn hướng tới việc phát triển các hệ thống AI có khả năng hiển thị mức độ "không chắc chắn" của kết quả. Điều này giúp các bác sĩ có thêm cơ sở tin cậy để đưa ra quyết định lâm sàng và tối ưu hóa kế hoạch phẫu thuật cho từng bệnh nhân.
Việc chuẩn hóa dữ liệu và huấn luyện AI dựa trên đặc thù địa phương là yếu tố sống còn để triển khai công nghệ này vào thực tế. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng cho các hoạt động đầu tư và chuyển giao công nghệ giữa Nhật Bản và Việt Nam.
VJIIC - Công ty cổ phần hợp tác y tế Việt Nam Nhật Bản luôn đồng hành cùng các bước tiến công nghệ mới nhất. Chúng tôi tin rằng sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và kinh nghiệm chuyên sâu của các chuyên gia sẽ mở ra kỷ nguyên mới cho ngành y tế.
Thông tin tham khảo: Nghiên cứu "Comparing artificial intelligence and physician performance in predicting IDH mutation status in glioma" công bố trên tạp chí npj Digital Medicine ngày 10/07/2026.
VJIIC












