Viêm gan B mạn tính là một trong những thách thức lớn của y học hiện đại, bởi người bệnh có thể cần điều trị kéo dài và theo dõi chức năng gan trong nhiều năm. Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đang mở ra hướng tiếp cận mới, hướng tới mục tiêu kiểm soát virus bền vững mà không phải phụ thuộc vào thuốc điều trị liên tục suốt đời ở một số bệnh nhân.
Một trong những bước tiến đáng chú ý là Hibsago (bepirovirsen) – thuốc thuộc nhóm oligonucleotide antisense (ASO), được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) phê duyệt ngày 24/8/2026 để điều trị viêm gan B mạn tính ở người trưởng thành đáp ứng các điều kiện xác định. Đây là lần đầu tiên bepirovirsen được phê duyệt trên thế giới.
Kết quả từ hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III B-Well 1 và B-Well 2 cho thấy liệu pháp này có tiềm năng giúp một bộ phận người bệnh đạt trạng thái chữa khỏi chức năng viêm gan B. Tuy nhiên, đây không phải phương pháp chữa khỏi hoàn toàn cho mọi bệnh nhân, và việc lựa chọn điều trị cần dựa trên đánh giá chuyên khoa.
1. Hibsago (bepirovirsen) là gì?
Hibsago là tên thương mại của bepirovirsen, một loại thuốc được phát triển bởi GSK với sự hợp tác phát triển cùng Ionis Pharmaceuticals.
Khác với các thuốc kháng virus đường uống đang được sử dụng phổ biến trong điều trị viêm gan B mạn tính, bepirovirsen thuộc nhóm oligonucleotide antisense (ASO). Công nghệ này được thiết kế để tác động lên các phân tử RNA liên quan đến virus viêm gan B (HBV), qua đó làm giảm quá trình sản xuất các thành phần virus, bao gồm kháng nguyên bề mặt HBsAg.
Ngày 24/8/2026, Nhật Bản trở thành quốc gia đầu tiên phê duyệt Hibsago cho một nhóm bệnh nhân viêm gan B mạn tính đáp ứng những tiêu chí điều trị cụ thể.
Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng vì mục tiêu điều trị viêm gan B không chỉ dừng lại ở việc ức chế virus, mà còn hướng tới trạng thái kiểm soát bệnh bền vững sau khi hoàn thành một liệu trình điều trị có thời hạn.
Cần lưu ý rằng việc được phê duyệt tại Nhật Bản không đồng nghĩa với việc thuốc đã được cấp phép hoặc có thể sử dụng thường quy tại tất cả quốc gia.
2. Chữa khỏi chức năng viêm gan B là gì?
Để hiểu ý nghĩa của Hibsago, trước hết cần phân biệt giữa kiểm soát virus và chữa khỏi chức năng.
Kiểm soát virus bằng thuốc kháng virus truyền thống
Các thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleos(t)ide analogues (NAs) như entecavir hoặc tenofovir có vai trò quan trọng trong điều trị viêm gan B mạn tính. Những thuốc này giúp ức chế sự nhân lên của HBV, giảm lượng virus trong máu và hạn chế nguy cơ tổn thương gan.
Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân vẫn cần điều trị kéo dài. Việc ngừng thuốc không đúng thời điểm có thể khiến virus tái hoạt động, làm tăng men gan và gây tổn thương gan nghiêm trọng.
Vì vậy, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì kết quả xét nghiệm virus đã giảm hoặc không phát hiện được HBV DNA.
Chữa khỏi chức năng: Mục tiêu điều trị cao hơn
Chữa khỏi chức năng viêm gan B là trạng thái trong đó kháng nguyên bề mặt HBsAg không còn được phát hiện và HBV DNA duy trì dưới ngưỡng định lượng theo tiêu chí của nghiên cứu trong ít nhất 24 tuần sau khi ngừng điều trị.
Đây là một mục tiêu điều trị có ý nghĩa lâm sàng vì cho thấy khả năng kiểm soát virus bền vững hơn sau khi kết thúc liệu trình.
Tuy nhiên, chữa khỏi chức năng không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn mọi vật liệu di truyền của HBV khỏi cơ thể. Virus vẫn có thể tồn tại dưới những dạng khó loại bỏ trong tế bào gan, vì vậy người bệnh có thể vẫn cần được theo dõi sau điều trị.
3. Hibsago hoạt động như thế nào?
Điểm đáng chú ý của bepirovirsen là cơ chế tác động ở cấp độ RNA.
Bước 1: Nhắm mục tiêu vào RNA liên quan đến HBV
RNA đóng vai trò trung gian trong quá trình tế bào tạo ra protein. Bepirovirsen được thiết kế để nhận diện và liên kết với những RNA mục tiêu liên quan đến virus viêm gan B.
Bước 2: Làm giảm sản xuất protein của virus
Sau khi liên kết với RNA mục tiêu, thuốc thúc đẩy quá trình phân hủy RNA thông qua cơ chế sinh học đặc hiệu. Nhờ đó, lượng RNA có thể được sử dụng để tạo ra các thành phần virus giảm xuống.
Một trong những mục tiêu quan trọng là giảm HBsAg – kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B.
Bước 3: Hỗ trợ tạo điều kiện cho đáp ứng miễn dịch
Nồng độ HBsAg cao kéo dài được cho là một trong những yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn đáp ứng miễn dịch ở người nhiễm HBV mạn tính.
Khi lượng kháng nguyên này giảm, cơ thể có thể có điều kiện thuận lợi hơn để kiểm soát virus. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng miễn dịch và khả năng đạt chữa khỏi chức năng khác nhau giữa các bệnh nhân.
Như vậy, Hibsago không đơn thuần hoạt động bằng cách ức chế quá trình nhân lên của virus, mà hướng tới việc giảm các thành phần virus thông qua cơ chế tác động lên RNA.
4. Kết quả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III B-Well
Hiệu quả của bepirovirsen đã được đánh giá trong hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III mang tên B-Well 1 và B-Well 2. Kết quả của các nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa The New England Journal of Medicine vào ngày 28/5/2026.
Trong các thử nghiệm này, người tham gia là bệnh nhân viêm gan B mạn tính không xơ gan, đang được điều trị ổn định bằng thuốc kháng virus nhóm NAs và đáp ứng các tiêu chí về nồng độ HBsAg.
Tỷ lệ chữa khỏi chức năng ở nhóm nghiên cứu
Theo dữ liệu gộp từ hai thử nghiệm:
-
Nhóm có HBsAg ban đầu không quá 3.000 IU/mL: 233/1.220 bệnh nhân được điều trị bằng bepirovirsen kết hợp điều trị nền đạt tiêu chí chữa khỏi chức năng tại tuần 72, tương đương khoảng 19%. Trong nhóm giả dược kết hợp điều trị nền, không có bệnh nhân nào trong số 614 người đạt tiêu chí này.
-
Nhóm có HBsAg ban đầu không quá 1.000 IU/mL: 200/768 bệnh nhân trong nhóm bepirovirsen đạt tiêu chí chữa khỏi chức năng, tương đương khoảng 26%. Ở nhóm giả dược kết hợp điều trị nền, tỷ lệ ghi nhận là 0/393.
Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng bepirovirsen và nhóm giả dược trong cả hai thử nghiệm.
Điều quan trọng là các tỷ lệ này được ghi nhận ở những nhóm bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu, không thể áp dụng trực tiếp cho tất cả người mắc viêm gan B mạn tính.
Hiểu đúng về mốc thời gian 72 tuần
Một điểm cần làm rõ là liệu trình sử dụng bepirovirsen trong nghiên cứu kéo dài 24 tuần, tương đương khoảng 6 tháng. Tuy nhiên, kết quả chữa khỏi chức năng được đánh giá tại tuần 72.
Do đó, không nên hiểu rằng người bệnh chắc chắn được xác nhận chữa khỏi chỉ sau 6 tháng. Khoảng thời gian theo dõi sau điều trị có vai trò quan trọng trong việc xác định liệu đáp ứng có duy trì bền vững hay không.
Các kết quả trên là bằng chứng khoa học đáng chú ý, nhưng vẫn cần được diễn giải trong bối cảnh thiết kế nghiên cứu, tiêu chí tuyển chọn và thời gian theo dõi cụ thể.
5. Hibsago có thể mang lại những lợi ích gì?
Dựa trên cơ chế tác động và kết quả thử nghiệm lâm sàng, bepirovirsen có một số tiềm năng đáng chú ý.
Hướng tới liệu trình điều trị có thời hạn: Thay vì chỉ tập trung vào việc ức chế virus trong thời gian dùng thuốc, liệu pháp hướng tới khả năng duy trì đáp ứng sau khi kết thúc điều trị ở một bộ phận bệnh nhân.
Tăng cơ hội đạt chữa khỏi chức năng: Dữ liệu B-Well cho thấy tỷ lệ đạt tiêu chí chữa khỏi chức năng cao hơn ở nhóm sử dụng bepirovirsen so với nhóm giả dược kết hợp điều trị nền.
Mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị HBV: Công nghệ ASO bổ sung một hướng nghiên cứu khác bên cạnh các thuốc kháng virus truyền thống, với mục tiêu giảm kháng nguyên virus và cải thiện khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.
Dù vậy, những lợi ích này cần được hiểu là kết quả và tiềm năng trong phạm vi chỉ định đã được xác định. Không phải mọi bệnh nhân đều có thể đáp ứng với thuốc, và hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố lâm sàng.
6. Tác dụng phụ và những vấn đề cần lưu ý
Một liệu pháp mới có kết quả đáng khích lệ vẫn cần được đánh giá đầy đủ về độ an toàn.
Trong hai thử nghiệm B-Well, các tác dụng không mong muốn được ghi nhận phổ biến gồm:
-
Đỏ da tại vị trí tiêm.
-
Đau tại vị trí tiêm.
-
Tăng men gan, trong đó có những trường hợp tăng ở mức độ nặng.
Theo phân tích gộp tại tuần 72, biến cố bất lợi được ghi nhận ở 91% người tham gia nhóm bepirovirsen và 73% nhóm giả dược. Biến cố bất lợi nghiêm trọng lần lượt được ghi nhận ở 7% và 4%. Trong thời gian điều trị, biến cố bất lợi từ độ 3 trở lên được ghi nhận ở 16% nhóm bepirovirsen so với 3% nhóm giả dược; tăng alanine aminotransferase (ALT) là một trong những biến cố độ 3 thường gặp ở nhóm dùng thuốc.
Các số liệu này cho thấy người bệnh cần được theo dõi y tế trong quá trình điều trị. Không nên mặc định rằng tăng men gan luôn là dấu hiệu có lợi hoặc là phản ứng bình thường có thể bỏ qua, bởi tình trạng này cũng có thể phản ánh tổn thương gan cần được đánh giá.
Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng gan, kết quả xét nghiệm, bệnh lý đi kèm và hướng dẫn sử dụng chính thức để quyết định việc theo dõi, xử trí hoặc điều chỉnh điều trị.
7. Ai có thể là đối tượng phù hợp với Hibsago?
Theo thông tin công bố về việc phê duyệt tại Nhật Bản, thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc viêm gan B mạn tính đã điều trị bằng thuốc nhóm NAs ít nhất 6 tháng và đáp ứng những tiêu chí xác định về các dấu ấn virus.
Các tiêu chí liên quan đến nồng độ HBsAg và HBV DNA có vai trò quan trọng trong việc xác định đối tượng phù hợp. Tuy nhiên, chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm riêng lẻ là chưa đủ để kết luận một người có thể sử dụng thuốc.
Trước khi cân nhắc điều trị, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá:
-
Tình trạng nhiễm HBV và lịch sử điều trị.
-
Nồng độ HBV DNA và HBsAg.
-
Chức năng gan, tình trạng xơ hóa hoặc xơ gan.
-
Các bệnh lý đi kèm và nguy cơ biến chứng.
-
Những điều kiện cụ thể trong chỉ định được cơ quan quản lý phê duyệt.
Đặc biệt, kết quả nghiên cứu B-Well được thực hiện ở nhóm bệnh nhân không xơ gan. Vì vậy, không thể tự suy rộng kết quả này cho người mắc viêm gan B đã có xơ gan hoặc các nhóm bệnh nhân chưa được nghiên cứu đầy đủ.
8. Cơ hội tiếp cận điều trị viêm gan B tại Nhật Bản
Việc Nhật Bản phê duyệt Hibsago là một dấu mốc đáng chú ý trong lĩnh vực điều trị viêm gan B mạn tính. Tuy nhiên, từ quyết định phê duyệt đến khả năng tiếp cận thực tế của từng bệnh nhân còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Người bệnh có nhu cầu tìm hiểu dịch vụ y tế tại Nhật Bản cần xác minh:
-
Cơ sở y tế nào đang triển khai hoặc có khả năng cung cấp liệu pháp theo chỉ định được phê duyệt.
-
Điều kiện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài và hồ sơ y tế cần chuẩn bị.
-
Khả năng đánh giá chuyên khoa trước điều trị và kế hoạch theo dõi sau điều trị.
-
Tình trạng lưu hành, khả năng cung ứng thuốc và chi phí thực tế.
-
Quy trình đặt lịch, phiên dịch y tế và các thủ tục liên quan nếu cần sang Nhật khám bệnh.
Không nên quyết định sang Nhật chỉ dựa trên thông tin về tỷ lệ đáp ứng trong nghiên cứu. Trước tiên, người bệnh cần được đánh giá xem có phù hợp với chỉ định hay không, đồng thời trao đổi với bác sĩ về lợi ích, rủi ro và các lựa chọn điều trị hiện có.
Với vai trò kết nối và hỗ trợ tiếp cận dịch vụ y tế Nhật Bản, VJIIC có thể hỗ trợ người bệnh tìm hiểu quy trình khám chuyên khoa, chuẩn bị hồ sơ và kết nối với cơ sở y tế phù hợp theo nhu cầu thực tế. Việc chẩn đoán, chỉ định điều trị và đánh giá khả năng sử dụng thuốc thuộc thẩm quyền chuyên môn của bác sĩ và cơ sở y tế tiếp nhận.
9. Câu hỏi thường gặp về Hibsago (Bepirovirsen)
Hibsago có chữa khỏi hoàn toàn viêm gan B không?
Hibsago hướng tới mục tiêu chữa khỏi chức năng, nghĩa là HBsAg không còn được phát hiện và HBV DNA được kiểm soát theo tiêu chí xác định trong thời gian theo dõi sau khi ngừng điều trị. Điều này không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn mọi dạng vật liệu di truyền của HBV khỏi cơ thể, và không phải tất cả bệnh nhân đều đạt được kết quả này.
Điều trị Hibsago có thực sự chỉ cần 6 tháng?
Liệu trình bepirovirsen trong nghiên cứu B-Well kéo dài 24 tuần, tương đương khoảng 6 tháng. Tuy nhiên, việc đánh giá chữa khỏi chức năng được thực hiện tại tuần 72. Thời gian điều trị, theo dõi và quyết định ngừng thuốc trong thực hành cần tuân thủ chỉ định chính thức và hướng dẫn của bác sĩ.
Người đang dùng tenofovir hoặc entecavir có thể chuyển sang Hibsago không?
Không nên tự ý chuyển đổi hoặc ngừng thuốc kháng virus đang sử dụng. Việc cân nhắc bepirovirsen phải dựa trên chỉ định được phê duyệt, kết quả xét nghiệm và đánh giá chuyên khoa. Một số nghiên cứu đã đánh giá bepirovirsen kết hợp với điều trị nền, do đó không thể mặc định thuốc thay thế hoàn toàn các thuốc NAs.
Hibsago đã được phê duyệt tại Nhật Bản có thể sử dụng ở Việt Nam chưa?
Phê duyệt tại Nhật Bản không đồng nghĩa với việc thuốc đã được cấp phép lưu hành hoặc có thể cung cấp hợp pháp tại Việt Nam. Người bệnh cần xác minh tình trạng đăng ký, khả năng cung ứng và các quy định hiện hành tại Việt Nam trước khi tìm hiểu phương án điều trị.
Người bệnh có thể sang Nhật để được tư vấn về Hibsago không?
Người bệnh có thể tìm hiểu khả năng tiếp nhận tại Nhật Bản thông qua cơ sở y tế có chuyên khoa phù hợp. Tuy nhiên, việc tiếp nhận, chỉ định điều trị, khả năng cung cấp thuốc và chi phí cần được xác nhận trực tiếp với cơ sở y tế trước khi lên kế hoạch.
Kết luận
Hibsago (bepirovirsen) là một bước tiến đáng chú ý trong nghiên cứu và điều trị viêm gan B mạn tính. Việc được Nhật Bản phê duyệt vào tháng 8/2026, cùng kết quả từ hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III, cho thấy tiềm năng của công nghệ oligonucleotide antisense trong việc giúp một bộ phận bệnh nhân đạt chữa khỏi chức năng sau liệu trình có thời hạn.
Tuy nhiên, đây không phải phương pháp bảo đảm chữa khỏi cho tất cả người mắc viêm gan B. Lựa chọn điều trị cần dựa trên chỉ định được phê duyệt, tình trạng bệnh, dữ liệu an toàn và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
VJIIC đồng hành cùng người bệnh trong việc tìm hiểu dịch vụ y tế Nhật Bản, kết nối cơ sở y tế phù hợp và hỗ trợ chuẩn bị quy trình khám chữa bệnh xuyên biên giới. Người bệnh nên xác minh thông tin về chỉ định, khả năng cung ứng thuốc và điều kiện tiếp nhận trước khi đưa ra quyết định.
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
VJIIC












